lang quân

Học thuật
Thân thiện
lang quân

Người vợ đang đợi lang quân của mình trở về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồng: Từ người vợ dùng để gọi hoặc chỉ người chồng của mình. Đây một từ cổ, thường thấy trong văn chương, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói xưa, thể hiện sự tôn trọng yêu thương.
    • Người chồng được yêu quý: Mang sắc thái trìu mến, khẳng định vị trí quan trọng tình cảm sâu sắc của người vợ dành cho chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng ngày đêm mong nhớ lang quân nơi biên ải. (Người vợ ngày đêm mong nhớ chồng mình nơi biên cương.)
    • "Thiếp xin vâng lời lang quân" - gái đáp lại một cách kính cẩn. ("Thiếp xin vâng lời chàng" - gái đáp lại một cách kính cẩn.)
    • Trong thơ ca trung đại, hình ảnh người lang quân thường gắn với chí làm trai, với sự nghiệp công danh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang tính văn chương: "Lang quân" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, kịch bản tuồng chèo, hoặc khi muốn tạo không khí cổ kính, trang trọng. ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Lời thoại trong vở chèo: "Lang quân ơi, thiếp đợi chàng đã mấy thu rồi!"
  • Sắc thái tình cảm: Từ này không chỉ đơn thuần chỉ "chồng" còn bao hàm ý nghĩa "người chồng yêu dấu", "người chồng tôn kính".
    • Nỗi lòng người vợ luôn hướng về lang quân nơi phương xa.
Biến thể từ gần giống
  • Phu quân (danh từ): Từ cổ khác cũng dùng để chỉ chồng, mang sắc thái trang trọng, tôn kính.
    • "Phu quân" cũng một cách xưng hô lịch sự của người vợ với chồng trong văn học cổ.
  • Chàng (danh từ): Cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người chồng hoặc người yêu, thường dùng trong thơ ca.
  • Chồng (danh từ): Từ phổ thông, hiện đại, dùng trong mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chồng: Từ phổ thông, nghĩa tương đương.
  • Phu quân: Từ cổ, trang trọng.
  • Chàng: Từ thân mật, tính chất văn học.
Từ trái nghĩa
  • Nội tử (danh từ): Từ cổ để chỉ người vợ (thường đi với "phu quân").
  • Vợ: Từ phổ thông để chỉ người bạn đời nữ.
  • Ái thiếp (danh từ): Từ cổ để chỉ người vợ được yêu (thường đi với "lang quân").
Thành ngữ liên quan
  • Lang quân tử đạo: (Thành ngữ cổ) Ý chỉ người chồng chết đạo nghĩa, sự nghiệp chính nghĩa. Thể hiện sự hi sinh cao cả.
    • Câu chuyện kể về một lang quân tử đạo, để lại người vợ trẻ thủ tiết thờ chồng.
  • Công chúa kén lang quân: (Cách nói ẩn dụ) Chỉ việc lựa chọn người chồng, người bạn đời một cách kỹ càng (giống như công chúa kén chồng).
    • Đừng "công chúa kén lang quân", để lỡ mất duyên lành.
lang quân

Người vợ đang đợi lang quân của mình trở về nhà.

  1. Từ người vợ dùng để gọi chồng ().